Phép dịch "gin" thành Tiếng Việt
gin, rượu gin, Gin là các bản dịch hàng đầu của "gin" thành Tiếng Việt.
gin
noun
neuter
ngữ pháp
-
gin
nounJag jobbar nattskift, och jag har en flaska gin undanstoppad.
Tôi đang làm ca đêm ở đây và tôi có giấu một chai gin.
-
rượu gin
nounJag fick en flaska gin som mitt folk hittade.
Người của tôi tìm thấy một chai rượu gin đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gin
-
Gin
Ska vi låta dr Gin ta del av våra åsikter?
Ta hỏi ý kiến Tiến sĩ Gin nhé?
Các cụm từ tương tự như "gin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gin and tonic
Thêm ví dụ
Thêm