Phép dịch "fyra" thành Tiếng Việt

bốn, tư là các bản dịch hàng đầu của "fyra" thành Tiếng Việt.

fyra noun verb numeral common ngữ pháp

? [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bốn

    Cardinal number

    Trujillo, lasta på sex omärkta bilar, fyra män per bil.

    Trujillo, chuẩn bị sáu xe không quân hiệu, mỗi xe bốn người.

  • numeral

    Den fjärde står kallt, men inte för kallt.

    Hộp thứ vẫn còn lạnh nhưng sẽ không quá lạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fyra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fyra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fyra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch