Phép dịch "fru" thành Tiếng Việt

vợ, bà, cô là các bản dịch hàng đầu của "fru" thành Tiếng Việt.

fru noun common ngữ pháp

gift kvinna [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vợ

    noun

    Jag vill bara inte att de ska styra hur jag beter mig speciellt inte mot min fru.

    Tôi chỉ không muốn họ đánh giá con người của tôi nhất là không phải vợ tôi.

  • noun

    Hans avsikt var att göra er illa. Vilket frun var medveten om.

    Từ cuộc trò chuyện, hắn muốn hại chú và chủ biết điều đó.

  • abbreviation

    Har du nåt att göra med det här, frun?

    Thưa , có dính líu tới vụ này ko?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người vợ
    • phu nhân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch