Phép dịch "fritid" thành Tiếng Việt
nhàn rỗi, rảnh rỗi là các bản dịch hàng đầu của "fritid" thành Tiếng Việt.
fritid
noun
common
ngữ pháp
-
nhàn rỗi
Många människor har nu mer fritid än någonsin tidigare.
Nhiều người nhàn rỗi chưa từng thấy.
-
rảnh rỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fritid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm