Phép dịch "frisyr" thành Tiếng Việt

kiểu tóc là bản dịch của "frisyr" thành Tiếng Việt.

frisyr noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kiểu tóc

    Jag har kommit på ett namn för den här frisyren.

    Tớ đã nghĩ ra một cái tên cho kiểu tóc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frisyr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "frisyr"

Thêm

Bản dịch "frisyr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch