Phép dịch "frisyr" thành Tiếng Việt
kiểu tóc là bản dịch của "frisyr" thành Tiếng Việt.
frisyr
noun
common
w
ngữ pháp
-
kiểu tóc
Jag har kommit på ett namn för den här frisyren.
Tớ đã nghĩ ra một cái tên cho kiểu tóc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frisyr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frisyr"
Thêm ví dụ
Thêm