Phép dịch "frisk" thành Tiếng Việt
khỏe, khỏe mạnh, mạnh là các bản dịch hàng đầu của "frisk" thành Tiếng Việt.
frisk
adjective
ngữ pháp
Vid god fysisk och psykisk hälsa; fri från sjukdom.
-
khỏe
adjectiveSå länge jag är frisk nog att fortsätta så tänker jag stanna där.
Miễn là tôi còn đủ sức khỏe để làm việc ở tòa.
-
khỏe mạnh
adjectiveJag antar att vi kan säga att han är relativt frisk och skicka hem honom.
Tôi đoán là ta có thể bảo ông ấy khỏe mạnh và ra về được rồi.
-
mạnh
adjectiveJag antar att vi kan säga att han är relativt frisk och skicka hem honom.
Tôi đoán là ta có thể bảo ông ấy khỏe mạnh và ra về được rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frisk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frisk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không khí trong lành
Thêm ví dụ
Thêm