Phép dịch "flyta" thành Tiếng Việt
nổi là bản dịch của "flyta" thành Tiếng Việt.
flyta
verb
ngữ pháp
hålla sig flytande [..]
-
nổi
verbJag tänker på dig flytandes i den där poolen.
Em cứ nhớ về cái cảnh anh trôi nổi trong cái hồ bơi đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flyta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flyta"
Các cụm từ tương tự như "flyta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nitơ lỏng
-
Heli lỏng
-
Ôxy lỏng
-
tinh thể lỏng
-
Tinh thể lỏng
-
lỏng · nước
-
Nitơ lỏng
-
thanh công cụ trôi nổi
Thêm ví dụ
Thêm