Phép dịch "flykting" thành Tiếng Việt

Tị nạn, người lánh nạn, người lưu vong là các bản dịch hàng đầu của "flykting" thành Tiếng Việt.

flykting noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tị nạn

    När jag var tio år gammal blev min familj flyktingar i ett nytt land.

    Khi tôi được 10 tuổi, gia đình tôi là những người tị nạn trong một vùng đất mới.

  • người lánh nạn

  • người lưu vong

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người tị nạn
    • tỵ nạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flykting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flykting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch