Phép dịch "flyga" thành Tiếng Việt
bay, bảy là các bản dịch hàng đầu của "flyga" thành Tiếng Việt.
flyga
verb
ngữ pháp
färdas i vakuum eller gas [..]
-
bay
pronoun verb noun adverbJag flyger till Hanoi imorgon.
Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
-
bảy
numeral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flyga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flyga"
Các cụm từ tương tự như "flyga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đĩa bay
-
tàu bay chưa nhận biết · đĩa bay
-
bay · hàng không · 航空
-
Thảm bay
-
tàu bay chưa nhận biết · đĩa bay
Thêm ví dụ
Thêm