Phép dịch "fly" thành Tiếng Việt
thoát, chạy khỏi, thoát khỏi là các bản dịch hàng đầu của "fly" thành Tiếng Việt.
fly
verb
ngữ pháp
ta sig ifrån [..]
-
thoát
Pappa, jag är trött på att fly och stjäla.
Bố, con rất là mệt mỏi với việc chạy thoát và ăn trộm.
-
chạy khỏi
Jag drar till mig män som flyr från mig.
Tôi có xu hướng thu hút đàn ông bỏ chạy khỏi tôi.
-
thoát khỏi
Du kan inte fly från mardrömmen utan mig.
Em không thể thoát khỏi cơn ác mộng nếu không có anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trốn khỏi
- trốn thoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đi tìm thời gian đã mất
-
Các hệ thống kiểm soát bay
Thêm ví dụ
Thêm