Phép dịch "finska" thành Tiếng Việt

Tiếng Phần-lan, tiếng Phần-lan, tiếng Phần Lan là các bản dịch hàng đầu của "finska" thành Tiếng Việt.

finska noun adjective common ngữ pháp

Ett finsk-ugriskt språk, som huvudsakligen talas i Finland.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tiếng Phần-lan

    Senare förordnades han återigen som ansvarig utgivare för den finska upplagan av Vakttornet, och han blev också tillsyningsman för avdelningskontoret.

    Sau này, anh Harteva lại được bổ nhiệm làm người biên tập Tháp Canh trong tiếng Phần Lan và làm giám thị chi nhánh.

  • tiếng Phần-lan

    proper

    Senare förordnades han återigen som ansvarig utgivare för den finska upplagan av Vakttornet, och han blev också tillsyningsman för avdelningskontoret.

    Sau này, anh Harteva lại được bổ nhiệm làm người biên tập Tháp Canh trong tiếng Phần Lan và làm giám thị chi nhánh.

  • tiếng Phần Lan

    Senare förordnades han återigen som ansvarig utgivare för den finska upplagan av Vakttornet, och han blev också tillsyningsman för avdelningskontoret.

    Sau này, anh Harteva lại được bổ nhiệm làm người biên tập Tháp Canh trong tiếng Phần Lan và làm giám thị chi nhánh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc Phần-lan
    • Tiếng Phần Lan
    • tiếng Phần-lant
    • tiếng phần lan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finska " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finska" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finska" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch