Phép dịch "fingerborg" thành Tiếng Việt

cái đe, cái đê là các bản dịch hàng đầu của "fingerborg" thành Tiếng Việt.

fingerborg noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái đe

    noun
  • cái đê

    Andra, som har blommor små som knappnålshuvuden, kan lätt få plats i en fingerborg.

    Còn những loại khác thì hoa chỉ nhỏ bằng đầu cây kim, có thể dễ dàng nằm gọn trong cái đê thêu tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fingerborg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fingerborg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch