Phép dịch "finger" thành Tiếng Việt
ngón tay, ngón, Ngón tay là các bản dịch hàng đầu của "finger" thành Tiếng Việt.
finger
noun
common
neuter
ngữ pháp
extremitet [..]
-
ngón tay
nounEn av de långa extremiteter på handen som används för att gripa tag i föremål.
Och han har en man av långt hår och hans fingrar är dubbelt så långa som våra.
Và hắn có bờm tóc dài và ngón tay dài gấp đôi ngón tay chúng tôi.
-
ngón
Sen är det de där nikotinfläckarna på dina skakande fingrar.
Có vết thâm nâu trên ngón tay run run của anh.
-
Ngón tay
Hennes fingrar är slitna, och naglarna är knäckt.
Ngón tay cô ta chai mòn, móng tay thì gãy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "finger"
Thêm ví dụ
Thêm