Phép dịch "fest" thành Tiếng Việt

tiệc, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "fest" thành Tiếng Việt.

fest noun common ngữ pháp

Social sammankomst för underhållning och nöje.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    samlande av grupp människor samlas för att fira ett speciellt tillfälle.

    Varför tog du med en annan kille till min fest?

    Sao em đưa thằng đó đến bữa tiệc của anh?

  • ngày lễ

    noun

    Profeten Haggajs namn, till exempel, betyder ”född under en högtid (fest)”.

    Chẳng hạn, tên nhà tiên tri A-ghê có nghĩa “sinh ra trong ngày lễ”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch