Phép dịch "fett" thành Tiếng Việt

mỡ, Chất béo là các bản dịch hàng đầu của "fett" thành Tiếng Việt.

fett noun adjective adverb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mỡ

    noun

    När du äter glass så kommer fettet i glassen att bli fett i din kropp.

    Khi con ăn kem, chất béo sẽ thành mỡ trong người con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fett
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Chất béo

    När du äter glass så kommer fettet i glassen att bli fett i din kropp.

    Khi con ăn kem, chất béo sẽ thành mỡ trong người con.

Hình ảnh có "fett"

Các cụm từ tương tự như "fett" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • fet
    mập · đậm
Thêm

Bản dịch "fett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch