Phép dịch "ester" thành Tiếng Việt
ester là bản dịch của "ester" thành Tiếng Việt.
ester
noun
common
ngữ pháp
-
ester
Carol, som är dotter till min äldsta syster, Ester, började som pionjär 1953.
Chẳng hạn, cháu Carol, con gái của chị cả Ester, bắt đầu làm tiên phong vào năm 1953.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ester
proper
Ester (folkgrupp)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ester" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ester trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm