Phép dịch "essen" thành Tiếng Việt
essen là bản dịch của "essen" thành Tiếng Việt.
essen
noun
-
essen
Essen sa att du höll tal.
Essen bảo tôi anh đã phát biểu một bài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "essen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
át rô
-
bản chất
-
A · a
-
át chuồn · át nhép
-
át bích
-
át cơ
Thêm ví dụ
Thêm