Phép dịch "erfara" thành Tiếng Việt
kinh nghiệm là bản dịch của "erfara" thành Tiếng Việt.
erfara
verb
ngữ pháp
få reda på [..]
-
kinh nghiệm
nounJag tror att ni kan få erfara denna bekräftelse.
Tôi tin rằng kinh nghiệm xác nhận này sẽ xảy đến với các anh chị em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erfara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm