Phép dịch "eremit" thành Tiếng Việt

Ẩn sĩ, ẩn sĩ là các bản dịch hàng đầu của "eremit" thành Tiếng Việt.

eremit Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ẩn sĩ

    Det här betyder inte att du måste slänga TV-n eller bli eremit eller så.

    Nói như vậy không có nghĩa là bạn phải dẹp máy truyền hình hay trở thành một ẩn sĩ.

  • ẩn sĩ

    noun

    Det här betyder inte att du måste slänga TV-n eller bli eremit eller så.

    Nói như vậy không có nghĩa là bạn phải dẹp máy truyền hình hay trở thành một ẩn sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eremit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eremit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch