Phép dịch "epitel" thành Tiếng Việt
biểu mô, Biểu mô là các bản dịch hàng đầu của "epitel" thành Tiếng Việt.
epitel
-
biểu mô
nounEpitel ser sliten ut.
Biểu mô mắt hơi lạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " epitel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Epitel
-
Biểu mô
Epitel ser sliten ut.
Biểu mô mắt hơi lạ.
Thêm ví dụ
Thêm