Phép dịch "era" thành Tiếng Việt
đại, Thời đại, thời đại là các bản dịch hàng đầu của "era" thành Tiếng Việt.
era
pronoun
noun
common
ngữ pháp
-
đại
adjectiveEn del av er har högskolebetyg, andra inte.
Một số chị em có bằng cấp đại học; một số thì không.
-
Thời đại
Jag trodde ni skulle vara på Times Square.
Tôi tưởng anh ở Quảng trường Thời đại tối nay.
-
thời đại
nounVi skålade för att en strålande era når sitt bittra slut.
Chúng ta uống mừng thời đại huy hoàng đang đi đến hồi kết cay đắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " era " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Era
-
Đại
Ni vet att det Stora kriget ännu stundar.
Cậu biết trận Đại Chiến đang sắp tới.
Các cụm từ tương tự như "era" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
-
bạn · các anh · các ông *
Thêm ví dụ
Thêm