Phép dịch "ensamhet" thành Tiếng Việt

Cô đơn, sự cô đơn là các bản dịch hàng đầu của "ensamhet" thành Tiếng Việt.

ensamhet noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Cô đơn

    tillstånd av avskildhet eller isolering

    Jag måste säga att jag har svårt att se henne njuta av ensamhet.

    Tôi phải nói là tôi khó có thể tưởng tượng cảnh ta tận hưởng sự cô đơn.

  • sự cô đơn

    Jag måste säga att jag har svårt att se henne njuta av ensamhet.

    Tôi phải nói là tôi khó có thể tưởng tượng cảnh ta tận hưởng sự cô đơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ensamhet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ensamhet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ensamhet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch