Phép dịch "ensam" thành Tiếng Việt
một mình là bản dịch của "ensam" thành Tiếng Việt.
ensam
adjective
ngữ pháp
Om en sak att vara för sig själv, borta från eller utan andra. [..]
-
một mình
adverbFörutom om du är ensam så kommer du aldrig bli lycklig.
Ngoại trừ việc nếu cậu luôn một mình, cậu sẽ không bao giờ được hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ensam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ensam"
Thêm ví dụ
Thêm