Phép dịch "enhet" thành Tiếng Việt

ổ đĩa, thiết bị, thực thể là các bản dịch hàng đầu của "enhet" thành Tiếng Việt.

enhet noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ổ đĩa

    noun

    Koderna till den förbindelsen finns på den enhet som innehåller videon.

    Các mã kết nối đó đã được nhúng vào ổ đĩa có chứa video này.

  • thiết bị

    Jag tyckte att det var en nutida enhet som var ”tillverkad med utsökt konstfärdighet”.

    Trong tâm trí tôi, đó là một thiết bị hiện đại “chế tạo rất tinh vi.”

  • thực thể

    noun

    Det är redan en väletablerad enhet som inte behöver fler användningsområden.

    Chúng vốn là thực thể rồi, không cần thâm nhập thêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enhet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enhet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enhet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch