Phép dịch "engelsman" thành Tiếng Việt

người Anh là bản dịch của "engelsman" thành Tiếng Việt.

engelsman noun common ngữ pháp

En manlig person av engelsk nationalitet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • người Anh

    proper

    En engelsman tar alltid sitt förnuft till fånga.

    Phải, người ta luôn luôn có thể tin tưởng một quý ông người Anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engelsman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "engelsman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch