Phép dịch "duva" thành Tiếng Việt

chim bồ câu, bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "duva" thành Tiếng Việt.

duva verb noun common w ngữ pháp

duva [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chim bồ câu

    noun

    En av flera fåglar i familjen Columbidae.

    Miss Ingram, mina damer, återvänd till era bon som de duvor ni är.

    Cô Ingram, hai người, xin hãy về phòng như hai con chim bồ câu về tổ.

  • bồ câu

    noun

    Du har aldrig frågat honom vem det duvan var?

    Cô chưa hỏi anh ta bồ câu này là ai sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "duva"

Các cụm từ tương tự như "duva" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "duva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch