Phép dịch "dryck" thành Tiếng Việt

đồ uống, ly, cốc là các bản dịch hàng đầu của "dryck" thành Tiếng Việt.

dryck noun common ngữ pháp

flytande föda [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đồ uống

    noun

    vätska avsedd att drickas av människor

    Vi lyckades dock fly stället. Och hittade oss en mörk vrå och lite kylda drycker.

    Chúng tôi phải trốn ra khỏi phòng tìm đồ uống và một góc tối nào đó.

  • ly

    noun
  • cốc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chai
    • thức uống
    • nước giải khát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dryck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dryck" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dryck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch