Phép dịch "druva" thành Tiếng Việt

nho, nhỏ, quả nho là các bản dịch hàng đầu của "druva" thành Tiếng Việt.

druva noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nho

    noun

    (quả) nho

    Vi var ju på kasinot, och du tyckte det vore kul att äta en massa druvor.

    Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.

  • nhỏ

    noun
  • quả nho

    Det var bara två druvor.

    Chỉ có hai quả nho thôi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " druva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Druva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nho

    Druvorna från den här vinstocken gav ett sött rödvin.

    Khi làm rượu, loại nho này cho rượu vang đỏ ngọt.

Hình ảnh có "druva"

Thêm

Bản dịch "druva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch