Phép dịch "dotterson" thành Tiếng Việt
cháu ngoại, cháu nội, cháu trai là các bản dịch hàng đầu của "dotterson" thành Tiếng Việt.
dotterson
noun
common
ngữ pháp
-
cháu ngoại
Jag vill lära känna min dotterson och svärson.
Cha rất muốn biết mặt cháu ngoại và con rể.
-
cháu nội
-
cháu trai
En sexårig dotterson blev mycket upprörd när hans far sade att det var dags att gå hem.
Một đứa cháu trai sáu tuổi đã rất bực dọc khi cha của nó nói rằng đã đến giờ phải đi về.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dotterson " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm