Phép dịch "dotter" thành Tiếng Việt
con gái, Con gái là các bản dịch hàng đầu của "dotter" thành Tiếng Việt.
dotter
noun
common
ngữ pháp
barn av kvinnligt kön
-
con gái
nounHan gömde dottern här och lät någon spela hans dotter.
Ông ta đã giấu con gái ở đây, và giật dây kẻ thế chỗ ngoài kia.
-
Con gái
släktskap
Din dotter, var är din dotter?
Con gái anh, con gái anh đâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dotter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm