Phép dịch "docka" thành Tiếng Việt
búp bê, đậu, Búp bê là các bản dịch hàng đầu của "docka" thành Tiếng Việt.
docka
verb
noun
common
ngữ pháp
leksak
-
búp bê
noun1. leksak
Du ska vara glad att jag lät dig behålla dockan.
Trò may mắn vì ta còn để trò giữ con búp bê đó.
-
đậu
verb noun -
Búp bê
modell av människa, ofta använd som barnleksak
Du ska vara glad att jag lät dig behålla dockan.
Trò may mắn vì ta còn để trò giữ con búp bê đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " docka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "docka"
Các cụm từ tương tự như "docka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh công cụ đã đậu
-
tuy nhiên
-
múp bê làm tổ
Thêm ví dụ
Thêm