Phép dịch "DNS" thành Tiếng Việt

DNS là bản dịch của "DNS" thành Tiếng Việt.

DNS
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • DNS

    Använd inte redan existerande & DNS-servrar under anslutningen

    Tắt các máy phục vụ & DNS tồn tại trong khi kết nối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " DNS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "DNS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch