Phép dịch "delfiner" thành Tiếng Việt
cá heo, Cá heo là các bản dịch hàng đầu của "delfiner" thành Tiếng Việt.
delfiner
noun
-
cá heo
nounSå länge delfinen är i öppet vatten kanske man kan följa den från luften.
Ngay khi cá heo ra vùng nước trống, có thể theo dấu chúng từ trên không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " delfiner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Delfiner
-
Cá heo
Mästare Delfins vattentäta rustning!
Chiến giáp chống nước của Cá Heo sư phụ!
Thêm ví dụ
Thêm