Phép dịch "delfin" thành Tiếng Việt

cá heo, cá heo mỏ là các bản dịch hàng đầu của "delfin" thành Tiếng Việt.

delfin noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cá heo

    noun

    Så länge delfinen är i öppet vatten kanske man kan följa den från luften.

    Ngay khi cá heo ra vùng nước trống, có thể theo dấu chúng từ trên không.

  • cá heo mỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delfin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "delfin"

Các cụm từ tương tự như "delfin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "delfin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch