Phép dịch "dator" thành Tiếng Việt

máy vi tính, máy điện toán, máy tính là các bản dịch hàng đầu của "dator" thành Tiếng Việt.

dator noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • máy vi tính

    noun

    Teknikkunniga människor försökte lära mig hur man använder en dator.

    Những người thông thạo công nghệ đã cố gắng dạy tôi cách sử dụng máy vi tính.

  • máy điện toán

    noun

    Det är verkligen inte lätt att få en dator att producera en bra översättning.

    Dùng máy điện toán để dịch là chuyện rất khó.

  • máy tính

    noun

    maskin som bearbetar data och utför beräkningar

    Diskussionen handlar om bilder på en dator, data.

    Toàn bộ thảo luận xoay quanh hình ảnh trên máy tính, dữ liệu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hộp
    • máy tính điện tử
    • máy tính cá nhân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dator"

Các cụm từ tương tự như "dator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch