Phép dịch "datering" thành Tiếng Việt
ngày, ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "datering" thành Tiếng Việt.
datering
-
ngày
nounBe dem jämföra den dateringen med dateringen av Omnis bok och Mosiahs bok.
Yêu cầu họ so sánh ngày đó với những ngày tháng cho các sách Ôm Ni và Mô Si A.
-
ngày tháng
Be dem jämföra den dateringen med dateringen av Omnis bok och Mosiahs bok.
Yêu cầu họ so sánh ngày đó với những ngày tháng cho các sách Ôm Ni và Mô Si A.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " datering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "datering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định tuổi bằng đồng vị phóng xạ
Thêm ví dụ
Thêm