Phép dịch "bubbla" thành Tiếng Việt
bóng chú thích, bong bóng, Con bọ là các bản dịch hàng đầu của "bubbla" thành Tiếng Việt.
bubbla
noun
verb
common
ngữ pháp
-
bóng chú thích
-
bong bóng
nounTror du inte att grön energi är den nya bubblan, Jake?
Cậu nói năng lượng sạch là bong bóng mới hả, Jake?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bubbla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bubbla
-
Con bọ
Hình ảnh có "bubbla"
Các cụm từ tương tự như "bubbla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bong bóng Dot-com
Thêm ví dụ
Thêm