Phép dịch "Buddha" thành Tiếng Việt

Phật, phật, 佛 là các bản dịch hàng đầu của "Buddha" thành Tiếng Việt.

Buddha

Buddha (titel)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Phật

    Buddha (titel)

    Det sägs att Buddha skrattar åt världen, och jag tror nog att han skrattar åt mig.

    Họ nói rằng Phật tổ đang cười thế giới, và tôi chắc chắn ngài ấy đang cười tôi.

  • phật

    noun

    Om du inte kan lyfta Buddhan den här gången - så går den i uppfyllelse.

    Nếu lần này cô không nhấc được Đức phật, thì điều ước của cô đã được chấp thuận.

  • noun
  • Thích-ca Mâu-ni

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buddha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Buddha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch