Phép dịch "brytning" thành Tiếng Việt

giọng, tiếng, khẩu âm là các bản dịch hàng đầu của "brytning" thành Tiếng Việt.

brytning noun common ngữ pháp

det att en våg ändrar riktning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • giọng

    noun

    Hon har fransk brytning, hon måste vara för otrohet.

    Cô ta có giọng Pháp, cô ta chắc hẳn là chuyên gia ngoại tình.

  • tiếng

    noun
  • khẩu âm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brytning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brytning"

Thêm

Bản dịch "brytning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch