Phép dịch "blidka" thành Tiếng Việt
xoa dịu là bản dịch của "blidka" thành Tiếng Việt.
blidka
verb
ngữ pháp
-
xoa dịu
Att tro att Horus skulle blidkas av obetydligheter.
Khi nghĩ rằng thần Horus sẽ được xoa dịu bởi mấy thứ nhỏ mọn này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blidka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm