Phép dịch "biodling" thành Tiếng Việt
Nuôi ong là bản dịch của "biodling" thành Tiếng Việt.
biodling
-
Nuôi ong
Detta visar att det förekom biodling i det land som Gud sade skulle flöda av ”mjölk och honung”.
Theo ước tính của các học giả, trại nuôi ong này có thể sản xuất đến nửa tấn mật hằng năm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biodling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm