Phép dịch "biodling" thành Tiếng Việt

Nuôi ong là bản dịch của "biodling" thành Tiếng Việt.

biodling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nuôi ong

    Detta visar att det förekom biodling i det land som Gud sade skulle flöda av ”mjölk och honung”.

    Theo ước tính của các học giả, trại nuôi ong này có thể sản xuất đến nửa tấn mật hằng năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biodling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "biodling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch