Phép dịch "biograf" thành Tiếng Việt
rạp chiếu phim, rạp phim, rạp xi nê là các bản dịch hàng đầu của "biograf" thành Tiếng Việt.
biograf
noun
common
w
ngữ pháp
-
rạp chiếu phim
nounFöreställningen var även populär på platser med biograf.
“Kịch Eureka” phổ biến ngay cả những nơi có rạp chiếu phim.
-
rạp phim
nounVad ska man ha en bästa vän som jobbar på biograf till om man inte kommer in gratis?
Bạn thân làm ở rạp phim để làm gì nếu cậu không được xem miễn phí chứ?
-
rạp xi nê
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rạp xi-nê
- Rạp chiếu phim
- xi nê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biograf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "biograf"
Thêm ví dụ
Thêm