Phép dịch "beundran" thành Tiếng Việt
sự khâm phục là bản dịch của "beundran" thành Tiếng Việt.
beundran
noun
common
ngữ pháp
det att beundra
-
sự khâm phục
nounÄr dina barns beundran viktigt för dig?
Sự khâm phục của con cái rất quan trọng với anh phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beundran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm