Phép dịch "bevis" thành Tiếng Việt

bằng chứng là bản dịch của "bevis" thành Tiếng Việt.

bevis noun neuter ngữ pháp

resonemang eller fakta

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bằng chứng

    noun

    Så du vill ha bevis innan du låter mig leta efter bevis?

    Cô muốn có bằng chứng trước khi cô cho phép tôi đi tìm bằng chứng à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bevis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bevis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch