Phép dịch "bestick" thành Tiếng Việt

dao kéo, muỗng đũa (spoons and chopsticks), muỗng nĩa (spoons and forks), dao nĩa (knives and forks), thìa muỗng (spoons), nghề làm dao kéo là các bản dịch hàng đầu của "bestick" thành Tiếng Việt.

bestick noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dao kéo

  • muỗng đũa (spoons and chopsticks), muỗng nĩa (spoons and forks), dao nĩa (knives and forks), thìa muỗng (spoons)

  • nghề làm dao kéo

  • đồ bạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bestick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bestick"

Thêm

Bản dịch "bestick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch