Phép dịch "besviken" thành Tiếng Việt

thất vọng là bản dịch của "besviken" thành Tiếng Việt.

besviken adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thất vọng

    adjective noun

    Jag hoppas att ni inte gör mig och världen besviken.

    Tôi mong rằng mọi người sẽ không để tôi, và cả thế giới, thất vọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besviken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "besviken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch