Phép dịch "baron" thành Tiếng Việt
nam tước, Nam tước là các bản dịch hàng đầu của "baron" thành Tiếng Việt.
baron
noun
common
ngữ pháp
-
nam tước
Vi ska nog ta hand om baronerna utan er.
Có lẽ chúng ta sẽ tìm các vị nam tước mà không cần ông.
-
Nam tước
adlig titel med ursprung i Frankrike
McCullen gav mig order att döda baronen om han så mycket som rörde dig.
McCullen ra lệnh cho tôi giết Nam tước nếu như ông ta đụng chạm vào cô quá nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "baron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Georges Eugène Haussmann
Thêm ví dụ
Thêm