Phép dịch "bartender" thành Tiếng Việt

Pha chế rượu, pha chế rượu là các bản dịch hàng đầu của "bartender" thành Tiếng Việt.

bartender
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Pha chế rượu

    person som serverar drycker i en bar

    De berättade om tjuvar som stjäl väskor på vissa ställen och ibland så vet bartendern nåt.

    Nhưng họ bảo có những người mà sẽ để túi xách ở những nơi nhất định và thỉnh thoảng, người pha chế rượu sẽ biết.

  • pha chế rượu

    De berättade om tjuvar som stjäl väskor på vissa ställen och ibland så vet bartendern nåt.

    Nhưng họ bảo có những người mà sẽ để túi xách ở những nơi nhất định và thỉnh thoảng, người pha chế rượu sẽ biết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bartender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bartender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch