Phép dịch "bak" thành Tiếng Việt
Mông, mông, đằng sau là các bản dịch hàng đầu của "bak" thành Tiếng Việt.
bak
noun
adverb
adposition
common
neuter
ngữ pháp
Den del av ett klädesplagg som har åtskilda utrymmen för ben (som byxor och underkläder) som täcker ändan på personen som bär det. [..]
-
Mông
nounVad kan man gnida in baken med som luktar pyton?
Giờ nghĩ xem cái gì thúi thúi để chà lên mông cậu đây?
-
mông
nounVad kan man gnida in baken med som luktar pyton?
Giờ nghĩ xem cái gì thúi thúi để chà lên mông cậu đây?
-
đằng sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bak"
Các cụm từ tương tự như "bak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lee Myung-bak
Thêm ví dụ
Thêm