Phép dịch "bajs" thành Tiếng Việt
cứt, phân, Hòa giải là các bản dịch hàng đầu của "bajs" thành Tiếng Việt.
bajs
noun
neuter
ngữ pháp
-
cứt
noun -
phân
nounBajs-provet från gatan är koskit, som innehåller spår av oxytetracycline.
Chất phân cháu tìm thấy trên đường, nó là phân bò, trong đó có dấu vết của oxytetracycline.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bajs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BAJS
-
Hòa giải
Các cụm từ tương tự như "bajs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi tiêu · đi ỉa
Thêm ví dụ
Thêm