Phép dịch "bajs" thành Tiếng Việt

cứt, phân, Hòa giải là các bản dịch hàng đầu của "bajs" thành Tiếng Việt.

bajs noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cứt

    noun
  • phân

    noun

    Bajs-provet från gatan är koskit, som innehåller spår av oxytetracycline.

    Chất phân cháu tìm thấy trên đường, nó là phân bò, trong đó có dấu vết của oxytetracycline.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bajs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BAJS
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hòa giải

Các cụm từ tương tự như "bajs" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đi tiêu · đi ỉa
Thêm

Bản dịch "bajs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch